
Cecelia Kizer là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Utah Royals (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
25Đá chính
2.042Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
408Phút/bàn
16/56Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 27 | 25 | 2.042 | 5 | 1 | 3 | 56 | 16 | 65% | 49% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.042 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 16/56
- Sút trong vòng cấm
- 44
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 30/70
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 279/423 (65%)
- Chuyền quyết định
- 39
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/47
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 19
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 108/220 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 95 / 96
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 294
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 14/23 | 1 | 1/3 | — | 5,40 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 19/28 | 0 | 7/8 | — | 6,10 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/18 | 3 | 8/15 | — | 7,64 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/11 | 4 | 9/10 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6/8 | 3 | 6/11 | — | 6,89 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 9/20 | 3 | 6/12 | — | 5,86 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/16 | 2 | 6/7 | — | 6,68 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 8/11 | 1 | 4/9 | — | 6,86 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 3-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 9/15 | 3 | 5/9 | — | 6,50 |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy42
- Sức mạnh39
- Thể lực39