Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henri Koudossou

Arminia BielefeldTiền vệTOG
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Henri Koudossou là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Arminia Bielefeld.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
795Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800000048%76%005,97
Bundesliga 22026-2027—764950015174%48%106,39
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—111200003180%25%006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/60 (48%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/193 (74%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/25 (20%)
Chuyền dài chính xác
10/26 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
10
Phá bóng
23
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/31 (48%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/51 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henri Koudossou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs VfL OsnabrückT 2-19000003/50——6,27
11/10/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-0dự bị00000—0———
29/09/2026CAN@ ZambiaB 0-2900000413/3323/4—5,78
25/09/2026CANvs BurundiT 1-0900000016/2727/9—6,17
20/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846H 2-2450000010/1700/1—6,06
11/09/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98B 1-2900010124/3001/5V5,85
04/09/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 2-2810010223/2903/4—6,63
30/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 1-4900020135/4702/4—5,67
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachH 2-21200031041/5112/8—6,22
16/08/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusT 3-0900111220/2235/9—8,25

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/20212175 nghìn €
14/12/202122100 nghìn €
26/06/202222200 nghìn €
09/11/202223200 nghìn €
11/06/202323200 nghìn €
07/01/202424450 nghìn €
09/06/202424450 nghìn €
19/12/202425800 nghìn €
26/03/2025251,5 triệu €
04/06/2025252,0 triệu €
08/10/2025261,5 triệu €
15/12/2025261,2 triệu €
31/05/2026261,2 triệu €
28/09/202627900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC AugsburgArminia BielefeldHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/20261. FC NürnbergFC AugsburgCho mượn—
07/08/2025FC Augsburg1. FC NürnbergChuyển nhượng—
29/06/2024ADO Den HaagFC AugsburgCho mượn—
17/07/2023FC AugsburgADO Den HaagChuyển nhượng—
29/06/2023SC Austria LustenauFC AugsburgCho mượn—
30/08/2022FC AugsburgSC Austria LustenauChuyển nhượng—
30/06/2022FC Augsburg YouthFC AugsburgChuyển nhượng—
28/08/2020SV PullachFC Augsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2018FC Memmingen U19SV PullachChuyển nhượng—
30/06/2017FC Ismaning U19FC Memmingen U19Chuyển nhượng—
30/06/2016—FC Ismaning U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy48
  • Sức mạnh58
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com