
samsondin ouro là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Dunajska Streda.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
711Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
355Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,39 |
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 649 | 2 | 0 | 2 | 17 | 7 | 83% | 64% | 3 | 0 | 7,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 649 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/206 (83%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/17 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/78 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 28
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/20 | 1 | 5/8 | V | 5,95 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 2 | 29/37 | 1 | 9/12 | — | 8,20 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Zambia | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 2/5 | — | 6,04 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Burundi | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 2/3 | — | 6,74 |
| 21/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 26/30 | 2 | 6/12 | V | 6,26 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 1/2 | — | 6,97 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/25 | 3 | 8/14 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 6-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/29 | 2 | 9/13 | V | 6,47 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 22/26 | 2 | 8/10 | — | 8,20 |
| 17/08/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 3-0 | 81 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7 | 18/20 | 2 | 4/7 | — | 8,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/05/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/10/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/02/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/09/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/03/2026 | 26 | 750 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2025 | Győri ETO FC | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Al-Adalah | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2023 | NS Mura | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | NK Radomlje | NS Mura | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | NS Mura | NK Radomlje | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Dinamo Zagreb II | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | Reutlingen U19 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SSV Reutlingen 05 U17 | Reutlingen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SSV Reutlingen 05 Youth | SSV Reutlingen 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | TSG Reutlingen Youth | SSV Reutlingen 05 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh51
- Thể lực49