Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

samsondin ouro

Dunajska StredaHậu vệTOG
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

samsondin ouro là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Dunajska Streda.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
711Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
355Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—21620001180%50%006,39
Slovak Nike liga2026-2027—8864920217783%64%307,23

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/20 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 649 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/17
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/206 (83%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
4/23 (17%)
Chuyền dài chính xác
12/17 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
8
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/78 (64%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 28
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của samsondin ouro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaT 3-2900010113/2015/8V5,95
10/10/2026Slovak Nike liga@ MichalovceT 3-0901054229/3719/12—8,20
29/09/2026CAN@ ZambiaB 0-2450000010/1322/5—6,04
25/09/2026CANvs BurundiT 1-017001106/712/3—6,74
21/09/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaH 2-2840010326/3026/12V6,26
12/09/2026Slovak Nike liga@ TrencinT 4-1450000117/1901/2—6,97
06/09/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaT 2-0890021122/2538/14—7,20
30/08/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaT 6-1800021125/2929/13V6,47
22/08/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaT 5-0901041322/2628/10—8,20
17/08/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 3-0810220718/2024/7—8,60

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20212050 nghìn €
07/06/202121150 nghìn €
14/12/202121150 nghìn €
26/06/202222250 nghìn €
14/12/202222200 nghìn €
24/05/202323250 nghìn €
25/10/202323300 nghìn €
27/02/202423350 nghìn €
03/06/202424350 nghìn €
22/12/202424300 nghìn €
27/05/202525300 nghìn €
18/09/202525500 nghìn €
18/12/202525700 nghìn €
19/03/202626750 nghìn €
17/05/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2025Győri ETO FCDunajska StredaChuyển nhượng—
28/08/2024Al-AdalahGyőri ETO FCChuyển nhượng—
28/07/2023NS MuraAl-AdalahChuyển nhượng—
29/06/2023NK RadomljeNS MuraCho mượn—
29/08/2022NS MuraNK RadomljeChuyển nhượng—
31/12/2020Dinamo Zagreb IINS MuraChuyển nhượng—
29/08/2019Reutlingen U19Dinamo Zagreb IIChuyển nhượng—
30/06/2017SSV Reutlingen 05 U17Reutlingen U19Chuyển nhượng—
30/06/2016SSV Reutlingen 05 YouthSSV Reutlingen 05 U17Chuyển nhượng—
30/06/2007TSG Reutlingen YouthSSV Reutlingen 05 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh51
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com