Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pierre Nadjombe

1. FC MagdeburgHậu vệTOG
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Pierre Nadjombe là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
457Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
Bundesliga 22026-2027—843670001186%41%206,34
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001086%63%007,27

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/130 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/43 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/53 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pierre Nadjombe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-2870000125/2726/11—6,44
10/10/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 3-0880011118/1905/9—6,86
29/09/2026CAN@ ZambiaB 0-2dự bị00000—0———
25/09/2026CANvs BurundiT 1-0dự bị00000—0———
18/09/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthH 1-17000001/20——6,28
12/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternT 3-017000013/511/3—6,43
06/09/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-27000005/600/2—6,01
30/08/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 2-0450000013/1614/11V6,26
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ BahlingerT 4-0900010046/5307/11—7,27
15/08/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückT 3-0710000138/4201/4V7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/20221925 nghìn €
11/12/20221925 nghìn €
11/06/20232075 nghìn €
07/01/202420150 nghìn €
17/06/202421150 nghìn €
18/12/202421150 nghìn €
18/06/202522150 nghìn €
22/12/202522200 nghìn €
18/03/202622250 nghìn €
28/05/202623400 nghìn €
28/09/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Alemannia Aachen1. FC MagdeburgCho mượn—
21/08/20251. FC MagdeburgAlemannia AachenChuyển nhượng—
30/06/2024Koln Youth1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
30/06/2022Koln U19Koln YouthChuyển nhượng—
30/06/2020Koln U17Koln U19Chuyển nhượng—
30/06/20191.FC Köln YouthKoln U17Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Viktoria Köln Youth1.FC Köln YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com