
Abdoul Sabourh Bode
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Abdoul Sabourh Bode là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo TP Mazembe Englebert.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
147Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 147 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 43% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/56 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | @ Zambia | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 2/8 | V | 5,72 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Burundi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 2 | 5/8 | — | 7,14 |
| 22/03/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs Mamelodi Sundowns | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/27 | 0 | 5/9 | V | 6,21 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Nam Sudan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs CHDC Congo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sudan | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mauritania | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Senegal | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mauritania | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Stade Malien | TP Mazembe Englebert | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | ASKO Kara | Stade Malien | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2023 | ASC Kara | ASKO Kara | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | AC Barracuda | ASC Kara | Chuyển nhượng | — |