Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zuberu Sharani

Hapoel JerusalemTiền đạoTOG
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Zuberu Sharani là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Hapoel Jerusalem.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
378Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—211010014090%55%106,80
Ngoại hạng Israel2026-2027—642490013171%75%006,08
Israel Ligat Al Toto Cup2026—102800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/33 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/20 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/74 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/37 (75%)
Không chiến thắng / thua
10 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zuberu Sharani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaB 1-227001103/612/4—6,32
13/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaB 1-452000006/924/6—5,34
29/09/2026CAN@ ZambiaB 0-216000008/80——6,12
25/09/2026CANvs BurundiT 1-0850140222/25211/20V7,49
19/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCT 4-218000012/223/3—6,36
05/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 4-2450010015/27210/12—5,56
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaB 0-1620010015/1505/7—6,44
24/08/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 2-5450100112/1514/5—6,48
30/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiH 1-12700000—0——6,50
21/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiT 2-01000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201919100 nghìn €
09/07/202020100 nghìn €
27/12/202020100 nghìn €
25/06/202121150 nghìn €
11/10/202121200 nghìn €
25/12/202121250 nghìn €
22/06/202222250 nghìn €
24/01/202323150 nghìn €
20/06/202323125 nghìn €
26/12/202323150 nghìn €
06/06/202424150 nghìn €
26/09/202424350 nghìn €
26/12/202424350 nghìn €
10/03/202525325 nghìn €
19/06/202525325 nghìn €
18/09/202525300 nghìn €
18/12/202525250 nghìn €
19/03/202626225 nghìn €
17/05/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Slovan BratislavaHapoel JerusalemChuyển nhượng—
31/01/2023Free playerSlovan BratislavaChuyển nhượng—
30/06/2022Dunajska StredaFree playerTrở lại—
29/06/2021MichalovceDunajska StredaCho mượn—
31/01/2021Dunajska StredaMichalovceChuyển nhượng—
07/07/2019Sparta Praha BDunajska StredaChuyển nhượng—
26/07/2018Ghana Dream FCSparta Praha BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy51
  • Sức mạnh59
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com