Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yaw Annor

Bank El AhlyTiền đạoTOG
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Yaw Annor là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Bank El Ahly.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
362Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—7431600116378%59%006,52
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/78 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/22 (59%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yaw Annor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 1-138003205/700/1—6,61
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishT 3-0700100—0——6,50
25/09/2026CANvs BurundiT 1-0dự bị00000—0———
15/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCB 0-2550000114/1404/6—6,19
08/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 3-1660130114/1624/6—7,02
31/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumT 1-045000008/1122/4—6,85
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Zamalek SCB 0-373006007/1313/4—6,44
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Abou Qir Fertilizers SCB 0-1320031013/1700/1—6,06
23/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PharcoT 1-045001105/600/5—6,53
17/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahH 1-115000003/411/1—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20171950 nghìn €
29/06/20171950 nghìn €
31/12/20172050 nghìn €
29/06/20182050 nghìn €
18/02/201921100 nghìn €
28/06/201921100 nghìn €
03/05/202022100 nghìn €
15/01/202123100 nghìn €
16/02/202224125 nghìn €
10/06/202224150 nghìn €
14/09/202224250 nghìn €
23/02/202325300 nghìn €
28/06/202325200 nghìn €
23/04/202426400 nghìn €
02/10/202426600 nghìn €
13/02/202527800 nghìn €
12/06/2025271,2 triệu €
30/11/2025271,0 triệu €
11/03/202628800 nghìn €
19/05/202628500 nghìn €
29/09/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh40
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com