Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sadik Fofana

LecceTiền vệTOG
23Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Sadik Fofana là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Lecce.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
35Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—10350002066%83%006,85
Serie A2026-2027—00000000——00—
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/6 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sadik Fofana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ UdineseT 3-0dự bị00000—0———
11/10/2026Serie Avs BolognaB 1-2dự bị00000—0———
29/09/2026CAN@ ZambiaB 0-2dự bị00000—0———
25/09/2026CANvs BurundiT 1-035002004/635/6—6,85
21/09/2026Serie A@ AC MilanB 0-3dự bị00000—0———
13/09/2026Serie Avs MonzaT 3-2dự bị00000—0———
07/09/2026Serie A@ CagliariB 0-1dự bị00000—0———
31/08/2026Serie Avs AS RomaB 0-4dự bị00000—0———
23/08/2026Serie A@ VeneziaT 2-0dự bị00000—0———
18/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ PalermoB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202219200 nghìn €
27/09/202219400 nghìn €
29/11/202219800 nghìn €
27/06/202320700 nghìn €
14/12/202320600 nghìn €
30/05/202421500 nghìn €
19/12/202421500 nghìn €
05/06/202522700 nghìn €
21/09/202522600 nghìn €
21/12/202522600 nghìn €
28/05/202623800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2026Grazer AKLecceHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
10/01/2025Bayer 04 LeverkusenGrazer AKChuyển nhượng—
29/06/2024Fortuna SittardBayer 04 LeverkusenCho mượn—
24/07/2023Bayer 04 LeverkusenFortuna SittardChuyển nhượng—
29/06/20231. FC NürnbergBayer 04 LeverkusenCho mượn—
01/07/2022Bayer 04 Leverkusen1. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2022Bayer Leverkusen U19Bayer 04 LeverkusenChuyển nhượng—
30/06/2020Aachen U17Bayer Leverkusen U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Alemannia Aachen YouthAachen U17Chuyển nhượng—
30/06/2018Spvgg 1928 Straß JugendAlemannia Aachen YouthChuyển nhượng—
30/06/2013Kohlscheider BC JugendSpvgg 1928 Straß JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh56
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com