
Mansour tagba ouro
21Tuổi
190Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Mansour tagba ouro là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo VfL Bochum 1848.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Zambia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | vs Burundi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,06 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfL Osnabrück | B 3-4 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 1/6 | V | 6,57 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | B 3-5 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/4 | V | 6,56 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | B 2-3 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/14 | 0 | 1/3 | — | 8,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/03/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Koln Youth | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | VfB Stuttgart II | Koln Youth | Cho mượn | — |
| 08/08/2025 | Koln Youth | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | FC Köln | Koln Youth | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Jahn Regensburg | FC Köln | Cho mượn | — |
| 01/07/2024 | FC Köln | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | TSV 1860 München | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | TSV 1860 Munchen U19 | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | TSV 1860 Munchen U17 | TSV 1860 Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | TSV 1860 München Youth | TSV 1860 Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SV Olympiadorf München Jugend | TSV 1860 München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật42
- Tư duy65
- Sức mạnh26
- Thể lực36