
Laba Kodjo là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Al-Sharjah.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
728Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
728Phút/bàn
15/35Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 66% | 16% | 0 | 0 | 6,47 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 506 | 1 | 0 | 2 | 25 | 9 | 61% | 54% | 0 | 0 | 6,90 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 80% | 29% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/25
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/47 (61%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/53 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/31 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 1 | 4/9 | — | 6,18 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Jazira(UAE) | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 11/13 | 0 | 2/8 | — | 6,36 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Zambia | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Burundi | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/4 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ajman | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 14/18 | 0 | 3/9 | — | 6,05 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 3 | 1 | 3/4 | 0 | 4/7 | — | 5,87 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | T 4-3 | 80 | 0 | 2 | 4 | 1 | 3 | 7/11 | 0 | 2/6 | — | 8,19 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 3-0 | 79 | 1 | 0 | 6 | 1 | 1 | 5/8 | 2 | 4/7 | — | 8,18 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 5/10 | 0 | 8/14 | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 1 | 7/10 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2017 | 25 | 225 nghìn € |
| 09/01/2018 | 25 | 425 nghìn € |
| 18/03/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/06/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 30/09/2018 | 26 | 750 nghìn € |
| 30/12/2018 | 26 | 850 nghìn € |
| 27/05/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,4 triệu € |
| 03/12/2020 | 28 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 29 | 3,5 triệu € |
| 24/11/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 30 | 5,5 triệu € |
| 14/12/2022 | 30 | 5,5 triệu € |
| 30/05/2023 | 31 | 6,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 31 | 5,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 32 | 4,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 32 | 4,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 32 | 3,8 triệu € |
| 28/05/2025 | 33 | 3,5 triệu € |
| 27/11/2025 | 33 | 3,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 34 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Al-Ain FC | Al-Sharjah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Renaissance de Berkane | Al-Ain FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2016 | US Bitam | Renaissance de Berkane | Hết hạn mượn 0.087M € | 87 nghìn € |
| 31/12/2014 | Anges FC | US Bitam | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực54