Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Laba Kodjo

Al-SharjahTiền đạoTOG
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Laba Kodjo là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Al-Sharjah.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
728Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
728Phút/bàn
15/35Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—20430003166%16%006,47
VĐQG UAE2026-2027—6650610225961%54%006,90
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—221790007580%29%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/25
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/47 (61%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/53 (54%)
Không chiến thắng / thua
17 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/31 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/17 (29%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Laba Kodjo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAE@ AjmanT 3-184001106/914/9—6,18
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Jazira(UAE)H 0-0890032211/1302/8—6,36
29/09/2026CAN@ ZambiaB 0-226002103/401/2—6,55
25/09/2026CANvs BurundiT 1-017001003/500/4—6,39
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ AjmanB 2-3900043014/1803/9—6,05
11/09/2026VĐQG UAE@ Al Wahda(UAE)B 0-190007313/404/7—5,87
05/09/2026VĐQG UAEvs Dubai UnitedT 4-380024137/1102/6—8,19
30/08/2026VĐQG UAE@ HattaT 3-079106115/824/7—8,18
23/08/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)B 0-290006205/1008/14—6,50
15/08/2026VĐQG UAE@ Al Dhafra FCT 3-183001113/517/10—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 225 nghìn €2018: 425 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 5,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,8 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,2 triệu €2026: 2,8 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/201725225 nghìn €
09/01/201825425 nghìn €
18/03/201826500 nghìn €
09/06/201826650 nghìn €
30/09/201826750 nghìn €
30/12/201826850 nghìn €
27/05/2019271,0 triệu €
13/11/2019273,0 triệu €
07/04/2020282,4 triệu €
03/12/2020283,0 triệu €
26/05/2021293,5 triệu €
24/11/2021295,0 triệu €
17/05/2022305,5 triệu €
14/12/2022305,5 triệu €
30/05/2023316,0 triệu €
11/10/2023315,0 triệu €
07/03/2024324,5 triệu €
02/06/2024324,0 triệu €
17/11/2024323,8 triệu €
28/05/2025333,5 triệu €
27/11/2025333,2 triệu €
25/05/2026342,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Al-Ain FCAl-SharjahChuyển nhượng—
30/06/2019Renaissance de BerkaneAl-Ain FCChuyển nhượng—
18/09/2016US BitamRenaissance de BerkaneHết hạn mượn 0.087M €87 nghìn €
31/12/2014Anges FCUS BitamChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh34
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com