Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dermane Karim

TroyesTiền vệTOG
22Tuổi
193Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Dermane Karim là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Troyes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—654440009182%46%106,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/206 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
17/24 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/60 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 28
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dermane Karim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs RC LensB 1-3900020141/4959/14—6,78
12/10/2026Ligue 1vs MarseilleB 0-2780010026/3124/10V6,19
29/09/2026CAN@ ZambiaB 0-2900030022/31210/12—6,44
25/09/2026CANvs BurundiT 1-0901021533/4616/17—8,20
20/09/2026Ligue 1@ Angers SCOB 0-2900020134/4646/12—6,67
13/09/2026Ligue 1@ LOSC LilleB 0-2900000134/3824/10—6,68
06/09/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 2-6840041133/3935/12—6,41
30/08/2026Ligue 1@ LorientT 2-112000002/300/2—6,32
23/08/2026Ligue 1vs Paris FCH 0-0dự bị00000—0———
18/05/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubB 0-2230010012/1211/3—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/202218300 nghìn €
01/10/202319900 nghìn €
27/12/2023201,0 triệu €
19/06/2024201,5 triệu €
14/10/2024202,0 triệu €
19/12/2024202,0 triệu €
25/03/2025213,5 triệu €
11/06/2025213,0 triệu €
14/12/2025213,0 triệu €
31/05/2026222,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026KVSK LommelTroyesHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2026LorientKVSK LommelCho mượn—
08/08/2025KVSK LommelLorientChuyển nhượng—
29/06/2025KV KortrijkKVSK LommelCho mượn—
13/01/2025KVSK LommelKV KortrijkChuyển nhượng—
30/06/2023Feyenoord U21KVSK LommelHết hạn mượn 2.1M €2,1 triệu €
30/01/2022Planète Foot TogoFeyenoord U21Chuyển nhượng—
30/06/2019West African Football Academy U19Planète Foot TogoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com