
Dermane Karim là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Troyes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 444 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 82% | 46% | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/206 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/24 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/60 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/49 | 5 | 9/14 | — | 6,78 |
| 12/10/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 4/10 | V | 6,19 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Zambia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 22/31 | 2 | 10/12 | — | 6,44 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Burundi | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 33/46 | 1 | 6/17 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/46 | 4 | 6/12 | — | 6,67 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/38 | 2 | 4/10 | — | 6,68 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | B 2-6 | 84 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 33/39 | 3 | 5/12 | — | 6,41 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,32 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 1/3 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 01/10/2023 | 19 | 900 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | KVSK Lommel | Troyes | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Lorient | KVSK Lommel | Cho mượn | — |
| 08/08/2025 | KVSK Lommel | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | KV Kortrijk | KVSK Lommel | Cho mượn | — |
| 13/01/2025 | KVSK Lommel | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Feyenoord U21 | KVSK Lommel | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 30/01/2022 | Planète Foot Togo | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | West African Football Academy U19 | Planète Foot Togo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực52