
Mizuki Kaburaki là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo VONDS Ichihara.
Tiểu sử Mizuki Kaburaki
Mizuki Kaburaki là tiền đạo hiện thi đấu cho VONDS Ichihara, quốc tịch Japan, 26 tuổi. Chiều cao 173 cm, cân nặng 65 kg, thuận chân phải. Trị giá thị trường được ghi nhận ở mức 100 nghìn €. Hành trình chuyển nhượng gồm đợt cho Iwaki FC mượn từ Vanraure Hachinohe FC ngày 30/01/2025, đợt chuyển từ Iwaki FC đến Vanraure Hachinohe FC ngày 31/01/2025 và đợt chuyển đến VONDS Ichihara từ Vanraure Hachinohe FC ngày 22/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Imabari | H 1-1 | 57 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 32/39 | 0 | 1/3 | — | 7,28 |
| 01/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fukushima United FC | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 6,34 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tochigi SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ SC Sagamihara | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 5,92 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vegalta Sendai | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Shonan Bellmare | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Thespa Kusatsu Gunma | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 0 | 3/7 | — | 6,24 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | B 1-4 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/3 | — | 5,50 |
| 26/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 0 | 1/5 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | — |
| 08/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Vanraure Hachinohe FC | VONDS Ichihara | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Iwaki FC | Vanraure Hachinohe FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Vanraure Hachinohe FC | Iwaki FC | Cho mượn | — |
| 07/08/2024 | Iwaki FC | Vanraure Hachinohe FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Takushoku University | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Maebashi Ikuei High School | Takushoku University | Chuyển nhượng | — |