
Sean Kotake là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Thespa Kusatsu Gunma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
5Đá chính
447Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 147 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 56% | — | 1 | 0 | 3,16 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 7 | 4 | 300 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 28% | 1 | 0 | 5,05 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 3,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/39 (56%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 5,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/102 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/17 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/21 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ AC Nagano Parceiro | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Reilac Shiga FC | B 2-3 | 28 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 7/10 | 0 | — | — | 6,53 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs SC Sagamihara | B 1-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,19 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kagoshima United | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/19 | 0 | — | — | 6,07 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | B 0-5 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 1/6 | — | 5,19 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vanraure Hachinohe FC | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 2/6 | V | 5,30 |
| 04/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs SC Sagamihara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/30 | 1 | 1/3 | — | 6,10 |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 1 | 2/5 | — | 6,26 |
| 22/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi SC | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Shimizu S-Pulse | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Tochigi City | Shimizu S-Pulse | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Shimizu S-Pulse | Tochigi City | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Thespa Kusatsu Gunma | Shimizu S-Pulse | Cho mượn | — |
| 06/07/2025 | Shimizu S-Pulse | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Shimizu S-Pulse U18 | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |