Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shuhei Hayami

Hậu vệJPN
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Shuhei Hayami là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shuhei Hayami · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Shonan BellmareB 0-1dự bị00000—0———
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Thespa Kusatsu GunmaB 0-1dự bị00000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 1-4dự bị00000—0———
26/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Blaublitz AkitaT 1-0dự bị00000—0———
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataB 0-1450000013/2523/7V5,38
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi CityT 4-2dự bị00000—0———
08/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCT 3-0dự bị00000—0———
05/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Montedio YamagataB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20232250 nghìn €
21/02/202423100 nghìn €
11/06/20242350 nghìn €
11/12/20242450 nghìn €
25/06/202524—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Vanraure Hachinohe FCRetiredTự do—
19/01/2025Iwaki FCVanraure Hachinohe FCChuyển nhượng—
31/01/2023Tokoha Univ. Hamamatsu CampusIwaki FCChuyển nhượng—
31/03/2019Jubilo Iwata U18Tokoha Univ. Hamamatsu CampusChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com