Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gilberto Batista

MoreirenseHậu vệGBS
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Gilberto Batista là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Moreirense.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
766Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
Primeira Liga2026-2027—887200001079%56%306,41
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—104600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
331/414 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
31/78 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
13
Phá bóng
74
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/53 (56%)
Không chiến thắng / thua
14 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gilberto Batista · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Primeira Ligavs Gil VicenteB 0-1900000052/6813/6V6,23
29/09/2026CANvs NigeriaT 3-0dự bị00000—0———
25/09/2026CAN@ TanzaniaT 2-0dự bị00000—0———
20/09/2026Primeira Liga@ Vitoria GuimaraesH 1-1900010043/5524/6—6,87
15/09/2026Primeira Ligavs MaritimoT 3-1900000033/3523/8—6,80
10/09/2026Primeira Ligavs BenficaB 0-4900000025/3502/7V4,98
05/09/2026Primeira Liga@ FC PortoB 1-2900000025/3024/5—6,43
31/08/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACT 1-0900000026/3916/8—6,95
17/08/2026Primeira Liga@ FC AroucaB 0-4900000075/8702/3—6,80
10/08/2026Primeira Ligavs Sporting BragaH 2-2900000053/6546/10V6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202319150 nghìn €
26/12/202319200 nghìn €
05/06/202420200 nghìn €
18/12/202420200 nghìn €
29/05/202521200 nghìn €
17/12/202521400 nghìn €
18/03/2026221,0 triệu €
27/05/2026221,5 triệu €
28/09/2026222,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Sporting CP BMoreirenseChuyển nhượng—
30/06/2021Sporting CP U23Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2020Sporting CP U19Sporting CP U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy51
  • Sức mạnh71
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com