
Mama Baldé là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Stade Brestois 29.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
377Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
94Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 140 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 74% | 52% | 0 | 0 | 8,11 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 237 | 2 | 0 | 1 | 10 | 3 | 68% | 40% | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 8,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/35 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/66 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/42 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/12 | 1 | 2/10 | — | 7,48 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | T 5-1 | 61 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/13 | 0 | 4/8 | — | 7,93 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Nigeria | T 3-0 | 71 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 15/19 | 2 | 3/6 | — | 8,12 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Tanzania | T 2-0 | 69 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/16 | 1 | 6/11 | — | 8,10 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,02 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 2-1 | 67 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 19/24 | 2 | 4/11 | — | 7,31 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/4 | — | 6,64 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6/7 | 1 | 4/6 | — | 7,00 |
| 14/05/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/03/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/09/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/12/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 12/03/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 3,5 triệu € |
| 06/01/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 25 | 4,5 triệu € |
| 07/10/2021 | 25 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 26 | 4,5 triệu € |
| 18/09/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 26 | 6,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 6,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 4,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 30 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2024 | Lyon | Stade Brestois 29 | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 07/07/2024 | Troyes | Lyon | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Lyon | Troyes | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | Troyes | Lyon | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/07/2021 | Dijon | Troyes | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2019 | Sporting CP U23 | Dijon | Hết hạn mượn 0.665M € | 665 nghìn € |
| 29/06/2019 | Desportivo Aves (- 2020) | Sporting CP U23 | Cho mượn | — |
| 15/07/2018 | Sporting CP U23 | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP B | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Desportivo Aves (- 2020) | Sporting CP B | Cho mượn | — |
| 13/07/2017 | Sporting CP B | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Benfica Castelo Branco | Sporting CP B | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Sporting CP B | Benfica Castelo Branco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SU Sintrense U19 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sintrense U17 | SU Sintrense U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SU Sintrense Youth 15 | Sintrense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SU Sintrense Camadas Jovens | SU Sintrense Youth 15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật51
- Tư duy42
- Sức mạnh31
- Thể lực38