
Víctor Rofino Gordo là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo FC Famalicao.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 80% | 0 | 0 | 6,85 |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 47% | 2 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/82 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/9 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/159 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 70/77 | 0 | 3/9 | V | 6,79 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Nigeria | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 1/1 | — | 6,79 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Tanzania | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/51 | 2 | 3/4 | — | 6,91 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 1 | 2/6 | V | 7,03 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 3 | 5/6 | — | 7,04 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/44 | 1 | 7/10 | — | 6,47 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/83 | 2 | 5/11 | V | 6,60 |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 64/67 | 2 | 4/11 | — | 7,01 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 0-3 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/65 | 1 | 3/7 | Đ | 5,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/10/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 23/06/2026 | 23 | 550 nghìn € |
| 28/09/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Uniao Leiria | FC Famalicao | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/07/2024 | Real Valladolid B | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Real Murcia | Real Valladolid B | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Real Valladolid B | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2022 | Real Madrid Castilla | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | CF Intercity | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 09/08/2021 | Real Madrid Castilla | CF Intercity | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Leganés Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh70
- Thể lực56