Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dalcio

APOEL NicosiaTiền đạoGBS
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Dalcio là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo APOEL Nicosia.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
2,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800012196%41%107,39
Cypriot First Division2026-2027—5545010000——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/85 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dalcio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CANvs NigeriaT 3-0900011028/2902/5—7,08
25/09/2026CAN@ TanzaniaT 2-0900110154/5623/7V7,70
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Ai CậpB 0-18800000—0——6,40
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ EthiopiaB 0-12600000—0——6,05
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs DjiboutiT 2-09000000—0———
04/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Sierra LeoneH 1-16800000—0——5,85
20/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ DjiboutiT 1-01700000—0———
18/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ Burkina FasoH 1-18300000—0——6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 850 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/201518200 nghìn €
30/06/201519900 nghìn €
13/03/201619800 nghìn €
29/09/201620800 nghìn €
29/06/201721700 nghìn €
03/03/201821350 nghìn €
31/10/201822400 nghìn €
10/01/201922400 nghìn €
06/06/201923500 nghìn €
17/12/201923500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
03/08/202024400 nghìn €
11/02/202124400 nghìn €
31/10/202125400 nghìn €
08/06/202226600 nghìn €
09/01/202326600 nghìn €
30/05/202327700 nghìn €
27/12/2023271,0 triệu €
16/05/2024271,2 triệu €
26/12/2024281,0 triệu €
01/04/2025281,0 triệu €
24/06/202529850 nghìn €
07/10/2025291,0 triệu €
22/12/2025291,0 triệu €
01/06/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy60
  • Sức mạnh47
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com