
Panutche Camara là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Dundee United.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
541Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 364 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 47% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 177 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/205 (91%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/12 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/46 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | vs Nigeria | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | @ Tanzania | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/28 | 1 | 1/4 | — | 7,17 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/38 | 3 | 6/8 | — | 6,31 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/46 | 0 | 5/9 | — | 6,93 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 58/63 | 4 | 7/15 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Celtic FC | B 0-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/07/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Crawley Town | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Ipswich Town | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Charlton Athletic | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 17/07/2023 | Ipswich Town | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Plymouth Argyle | Ipswich Town | Hết hạn mượn 0.58M € | 580 nghìn € |
| 06/08/2020 | Crawley Town | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dulwich Hamlet | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Barnsley U21 | Dulwich Hamlet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Barnsley U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Loures U19 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực37