Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Beto

FiorentinaTiền đạoGBS
28Tuổi
194Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Beto là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Fiorentina.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
350Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221690014150%25%006,29
Serie A2026-2027—521740016156%41%006,54
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—10700000100%66%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/20 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/28 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/23 (56%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/29 (41%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Beto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Avs ComoB 1-311000001/201/4—6,26
10/10/2026Serie A@ GenoaB 1-265001004/715/7—6,41
29/09/2026CANvs NigeriaT 3-079002103/715/11—6,25
25/09/2026CAN@ TanzaniaT 2-090012017/1302/17—6,34
20/09/2026Serie Avs NapoliH 1-124001003/502/6—6,62
16/09/2026Cúp Quốc gia Ývs PisaT 3-07000003/302/3—6,74
12/09/2026Serie A@ VeneziaT 4-260013114/702/8—7,07
05/09/2026Serie Avs TorinoB 1-214001001/212/4—6,35
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCH 1-120001002/200/5—6,36
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Preston North EndT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 5,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/202022200 nghìn €
16/08/202022300 nghìn €
27/01/202122450 nghìn €
24/03/202123700 nghìn €
20/05/2021235,0 triệu €
13/10/2021236,5 triệu €
27/12/20212310,0 triệu €
06/06/20222410,0 triệu €
26/09/20222413,0 triệu €
10/11/20222413,0 triệu €
14/06/20232525,0 triệu €
18/12/20232522,0 triệu €
26/05/20242620,0 triệu €
15/12/20242620,0 triệu €
29/05/20252722,0 triệu €
08/12/20252720,0 triệu €
02/06/20262818,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026EvertonFiorentinaHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
28/08/2023UdineseEvertonHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
30/06/2022Portimonense SCUdineseHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
29/06/2022UdinesePortimonense SCCho mượn—
30/08/2021Portimonense SCUdineseChuyển nhượng—
31/12/2019Portimonense U23Portimonense SCChuyển nhượng—
30/06/2019Olimpico MontijoPortimonense U23Chuyển nhượng—
30/06/2018URD TiresOlimpico MontijoChuyển nhượng—
30/06/2017URD Tires U19URD TiresChuyển nhượng—
30/06/2015URD Tires Sub-17URD Tires U19Chuyển nhượng—
30/06/2014AD Oeiras Sub-17URD Tires Sub-17Chuyển nhượng—
30/06/2013URD Tires Sub-15AD Oeiras Sub-17Chuyển nhượng—
30/06/2012Benfica YouthURD Tires Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2011URD Tires FormaçãoBenfica YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy47
  • Sức mạnh24
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com