
Beto là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Fiorentina.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
350Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 169 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 50% | 25% | 0 | 0 | 6,29 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 174 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 56% | 41% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 66% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/20 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/28 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/23 (56%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/29 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Como | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,26 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Genoa | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 5/7 | — | 6,41 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Nigeria | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/7 | 1 | 5/11 | — | 6,25 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Tanzania | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 2/17 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Napoli | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/6 | — | 6,62 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Pisa | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 6,74 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 4-2 | 60 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 4/7 | 0 | 2/8 | — | 7,07 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Torino | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/4 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/5 | — | 6,36 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Preston North End | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/08/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/01/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 24/03/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 23 | 6,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 10,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 24 | 13,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 13,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 25 | 25,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 22,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 26 | 20,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 26 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 22,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 27 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Everton | Fiorentina | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 28/08/2023 | Udinese | Everton | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Portimonense SC | Udinese | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Udinese | Portimonense SC | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Portimonense SC | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Portimonense U23 | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Olimpico Montijo | Portimonense U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | URD Tires | Olimpico Montijo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | URD Tires U19 | URD Tires | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | URD Tires Sub-17 | URD Tires U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AD Oeiras Sub-17 | URD Tires Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | URD Tires Sub-15 | AD Oeiras Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Benfica Youth | URD Tires Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | URD Tires Formação | Benfica Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh24
- Thể lực52