
Elydjah Mendy là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Nancy.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
647Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 647 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 69% | 0 | 1 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 647 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 364/412 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/45 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/53 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 1 | 2/4 | — | 7,30 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/61 | 1 | 4/6 | — | 7,56 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Tanzania | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/56 | 0 | 3/4 | — | 6,60 |
| 08/09/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 2/3 | Đ | 5,38 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 1 | 2/3 | — | 7,51 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 1 | 4/7 | — | 7,13 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 8/10 | — | 6,97 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/79 | 4 | 10/14 | — | 6,87 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/27 | 2 | 3/9 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2020 | 20 | — |
| 01/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/05/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 12/10/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/03/2026 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/09/2026 | 26 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2025 | Dijon | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Libourne Saint Seurin | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pau II | Libourne Saint Seurin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Pau FC U19 | Pau II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Pau FC U17 | Pau FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Pau FC Jugend | Pau FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực55