
Fernando Embadje là thủ môn 23 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo CD Lugo.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
20Cứu thua
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 9 | 0 | 0 | 50% | 100% | 0 | 0 | 7,34 |
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 11 | 1 | 2 | 58% | 100% | 0 | 0 | 5,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,34
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/54 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/35 (22%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 5,47
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/107 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/65 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Deportivo La Coruna B | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Logrones | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Aviles | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | vs Nigeria | T 3-0 | 90 | 5 | 0 | 3 | 14/24 | 0 | 1/1 | — | 7,64 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Tanzania | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 2 | 13/30 | 0 | — | — | 7,04 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Zamora CF | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 9/18 | 0 | — | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 19/25 | 2 | 2/2 | — | 8,19 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Ponferradina | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/27 | 0 | — | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 19/37 | 0 | 1/1 | — | — |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ai Cập | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | SD Sarriana | CD Lugo | Cho mượn | — |
| 14/08/2025 | CD Lugo | SD Sarriana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CD Lugo B Polvorín | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Unión Collado Villalba (- 2025) | CD Lugo B Polvorín | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | CD Lugo B Polvorín | Unión Collado Villalba (- 2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AC Alcanenense | CD Lugo B Polvorín | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | SF Damaiense Sub-19 | AC Alcanenense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Portos de Bissau | SF Damaiense Sub-19 | Chuyển nhượng | — |