
Opa Sangante là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo USL Dunkerque.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
987Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
987Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 71% | 1 | 0 | 6,54 |
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 807 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 69% | 2 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/79 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/19 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 515/641 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/140 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/52 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/48 | 2 | 11/13 | — | 6,21 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 102/121 | 3 | 4/6 | V | 6,39 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Nigeria | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 3 | 4/5 | V | 6,20 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Tanzania | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 0 | 1/2 | — | 6,87 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/60 | 1 | 3/4 | — | 6,81 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/67 | 1 | 5/6 | — | 7,38 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/60 | 2 | 4/11 | V | 5,71 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/74 | 1 | 2/4 | — | 6,71 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 74/85 | 3 | 5/6 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2017 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/06/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/05/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 05/01/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 550 nghìn € |
| 10/11/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 24/06/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 13/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2023 | Chateauroux | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Chambly Oise | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Beauvais | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | AS Beauvais Oise B | Beauvais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Franconville | AS Beauvais Oise B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | — | FC Franconville | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Saint-Denis US U18 | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh69
- Thể lực56