Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Opa Sangante

USL DunkerqueHậu vệGBS
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Opa Sangante là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo USL Dunkerque.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
987Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
987Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800000078%71%106,54
Ligue 22026-2027—998071004180%69%206,52

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/79 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/19 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
1/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
515/641 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
45/140 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
11
Phá bóng
59
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/52 (69%)
Không chiến thắng / thua
12 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Opa Sangante · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ FC NantesT 3-2900000032/48211/13—6,21
10/10/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 0-19000000102/12134/6V6,39
29/09/2026CANvs NigeriaT 3-0900000024/3434/5V6,20
25/09/2026CAN@ TanzaniaT 2-0900000038/4501/2—6,87
19/09/2026Ligue 2@ Pau FCB 0-2900000038/4401/1—6,32
13/09/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneT 2-1900000054/6013/4—6,81
05/09/2026Ligue 2vs ClermontH 1-1901011050/6715/6—7,38
29/08/2026Ligue 2@ NancyB 0-2900000045/6024/11V5,71
22/08/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-1900000057/7412/4—6,71
15/08/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 3-3900010074/8535/6—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 175 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201726175 nghìn €
19/06/201726300 nghìn €
15/05/201827300 nghìn €
07/01/201927300 nghìn €
26/06/201928700 nghìn €
05/01/202028700 nghìn €
07/04/202029550 nghìn €
10/11/202029700 nghìn €
24/06/202130500 nghìn €
26/12/202130400 nghìn €
20/06/202231300 nghìn €
19/12/202231250 nghìn €
13/06/202332200 nghìn €
12/12/202332200 nghìn €
25/03/202433300 nghìn €
10/06/202433300 nghìn €
03/12/202433300 nghìn €
01/06/202534300 nghìn €
10/12/202534250 nghìn €
25/05/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2023ChateaurouxUSL DunkerqueChuyển nhượng—
30/06/2016FC Chambly OiseChateaurouxChuyển nhượng—
30/06/2015BeauvaisFC Chambly OiseChuyển nhượng—
31/12/2012AS Beauvais Oise BBeauvaisChuyển nhượng—
30/06/2011FC FranconvilleAS Beauvais Oise BChuyển nhượng—
30/06/2010—FC FranconvilleChuyển nhượng—
30/06/2009Saint-Denis US U18—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh69
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com