Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jefferson Encada

28Tuổi
188Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jefferson Encada là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo CF Estrela Amadora SAD.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800000082%80%006,97
Primeira Liga2026-2027—511350000086%75%006,27
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/56 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/10 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/82 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/16 (75%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jefferson Encada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Primeira Liga@ FC AroucaB 0-1280000027/3203/3—6,43
29/09/2026CANvs NigeriaT 3-0900000227/3414/4—6,95
25/09/2026CAN@ TanzaniaT 2-0900000019/2234/6—6,99
20/09/2026Primeira Ligavs ViseuB 0-2dự bị00000—0———
15/09/2026Primeira Liga@ Rio AveH 3-318000018/902/2—6,05
11/09/2026Primeira Ligavs Sporting BragaT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Primeira Ligavs FC FamalicaoH 2-29000009/1101/1—5,73
30/08/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraT 3-2dự bị00000—0———
15/08/2026Primeira Liga@ AlvercaH 2-2640000019/2123/4—6,72
09/08/2026Primeira Ligavs Sporting CPH 2-216000008/913/6—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/201920150 nghìn €
28/06/201921100 nghìn €
01/11/202022125 nghìn €
28/06/202123225 nghìn €
06/01/202223200 nghìn €
14/09/202224250 nghìn €
23/02/202324300 nghìn €
28/06/202325300 nghìn €
10/01/202425300 nghìn €
23/04/202426200 nghìn €
02/10/202426200 nghìn €
13/02/202526175 nghìn €
12/06/202527150 nghìn €
17/12/202527400 nghìn €
27/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2025PharcoCF Estrela Amadora SADChuyển nhượng—
30/01/2022LeixoesPharcoChuyển nhượng—
30/08/2020Vitoria Guimaraes BLeixoesChuyển nhượng—
26/07/2018Sporting CP BVitoria Guimaraes BChuyển nhượng Free—
29/06/2018Olhanense SCSporting CP BCho mượn—
28/08/2017Sporting CP BOlhanense SCChuyển nhượng—
30/06/2017Sporting CP U19Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2015Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh57
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com