
Cyprian Kachwele là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch TAN, hiện khoác áo Kryvbas.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
69Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,30Bàn/90 phút
69Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 69 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 64% | 11% | 0 | 0 | 7,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 7,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/14 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | @ Madagascar | H 1-1 | 69 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/14 | 0 | 1/9 | — | 7,61 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Guinea-Bissau | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 6,70 |
| 03/08/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | H 0-0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/4 | — | 6,52 |
| 25/07/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | B 2-3 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/15 | 0 | 2/5 | — | 8,08 |
| 19/07/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 2/6 | — | 6,60 |
| 06/07/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/7 | — | 6,32 |
| 02/07/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/13 | 3 | 4/7 | — | 6,46 |
| 27/06/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 5-2 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 0/5 | — | 6,31 |
| 31/05/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/05/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Vancouver Whitecaps Reserve | Kryvbas | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2026 | HFX Wanderers FC | Vancouver Whitecaps Reserve | Cho mượn | — |
| 17/03/2026 | Vancouver Whitecaps Reserve | HFX Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/11/2023 | Azam FC | Vancouver Whitecaps Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy54
- Sức mạnh31
- Thể lực38