Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mauro Rodrigues

Botev PlovdivTiền vệGBS
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mauro Rodrigues là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Botev Plovdiv.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
706Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
706Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—204000000100%28%006,72
Bulgarian First League2026-2027—10666610200——20—
BP Cup——102700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/15 (100%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 666 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

BP Cup · 1 trận ra sân, 27 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mauro Rodrigues · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CANvs NigeriaT 3-019000016/601/2—6,71
25/09/2026CAN@ TanzaniaT 2-021000029/911/5—6,73
09/06/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehB 0-19000000—0——5,85
05/06/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehH 1-1200000—0——6,35
23/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasH 1-12710000—0——7,75
17/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Rukh VynnykyT 3-1dự bị00000—0———
12/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-22800000—0——6,10
08/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-2dự bị00000—0———
02/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaB 0-3400000—0——5,80
27/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 1-14600000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/20191725 nghìn €
03/06/201918300 nghìn €
05/01/202018300 nghìn €
27/12/202019300 nghìn €
22/06/202120300 nghìn €
03/10/202120300 nghìn €
07/06/202221300 nghìn €
28/12/202221200 nghìn €
06/06/202322250 nghìn €
18/10/202322400 nghìn €
20/12/202322400 nghìn €
30/05/202423400 nghìn €
26/09/202423500 nghìn €
22/12/2024231,0 triệu €
09/06/202524500 nghìn €
01/10/202524400 nghìn €
28/12/202524300 nghìn €
01/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026YverdonBotev PlovdivChuyển nhượng—
29/06/2026FK OleksandriaYverdonCho mượn—
10/02/2026YverdonFK OleksandriaChuyển nhượng—
06/07/2022FC SionYverdonChuyển nhượng—
31/08/2020FC Sion U21FC SionChuyển nhượng—
30/06/2018FC Sion U18FC Sion U21Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Sion YouthFC Sion U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh38
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com