
Mauro Rodrigues là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Botev Plovdiv.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
706Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
706Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 28% | 0 | 0 | 6,72 |
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 666 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| BP Cup | — | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/15 (100%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 666 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
BP Cup · 1 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Nigeria | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,71 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Tanzania | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/9 | 1 | 1/5 | — | 6,73 |
| 09/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 05/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Livyi Bereh | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | H 1-1 | 27 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,75 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Rukh Vynnyky | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | B 0-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 03/06/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/12/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/10/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/09/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/10/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Yverdon | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FK Oleksandria | Yverdon | Cho mượn | — |
| 10/02/2026 | Yverdon | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | FC Sion | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | FC Sion U21 | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Sion U18 | FC Sion U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Sion Youth | FC Sion U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực42