Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alfa Semedo

Al FayhaTiền đạoGBS
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Alfa Semedo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Al Fayha.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
926Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—20300000090%66%106,64
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—10108060009084%50%106,48
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900000085%44%007,09

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/22 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 806 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/9
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
323/384 (84%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
5/15 (33%)
Chuyền dài chính xác
25/34 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
22
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/92 (50%)
Không chiến thắng / thua
21 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 27
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/89 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alfa Semedo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 2-3900010225/3016/13V6,48
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejB 0-2900020037/4104/6—6,34
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 1-1700020121/2603/9—6,34
29/09/2026CANvs NigeriaT 3-019000007/722/2V6,52
25/09/2026CAN@ TanzaniaT 2-0110000013/1500/1—6,76
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababH 0-026000007/912/6—6,52
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 1-2890010040/4400/1—6,47
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodH 2-2900000039/4619/16—6,27
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 3-2900020440/4826/7—7,07
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 0-0860000436/4549/16—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20171925 nghìn €
05/11/201720400 nghìn €
06/02/2018201,0 triệu €
12/06/2018201,5 triệu €
31/10/2018213,5 triệu €
10/01/2019214,0 triệu €
10/06/2019212,0 triệu €
26/02/2020222,0 triệu €
07/04/2020221,6 triệu €
14/10/2020231,6 triệu €
09/03/2021231,8 triệu €
20/09/2021241,8 triệu €
26/12/2021241,8 triệu €
30/05/2022241,5 triệu €
01/12/2022251,8 triệu €
11/06/2023252,0 triệu €
14/12/2023261,8 triệu €
03/06/2024261,6 triệu €
12/12/2024271,3 triệu €
23/06/2025271,2 triệu €
17/12/2025281,0 triệu €
03/06/202628900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2025Neom SCAl FayhaChuyển nhượng—
18/07/2024Al-TaiNeom SCChuyển nhượng—
09/08/2022Vitoria GuimaraesAl-TaiHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
28/07/2021BenficaVitoria GuimaraesHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2021ReadingBenficaCho mượn—
03/10/2020BenficaReadingChuyển nhượng—
30/07/2020Nottingham ForestBenficaCho mượn—
07/07/2019BenficaNottingham ForestChuyển nhượng—
29/06/2019RCD Espanyol de BarcelonaBenficaCho mượn—
30/01/2019BenficaRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
02/07/2018MoreirenseBenficaHết hạn mượn 2.54M €2,5 triệu €
06/07/2017SL Benfica BMoreirenseChuyển nhượng—
29/06/2017U.D.VilafranquenseSL Benfica BCho mượn—
05/07/2016SL Benfica BU.D.VilafranquenseChuyển nhượng—
30/06/2016Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2014Academia Fidjus di BiderasBenfica U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh47
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com