- Phạt góc8 – 8
- Thẻ vàng4 – 3
Sân Ochilview Park, Stenhousemuir · Âm u 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.42 / 1.52
Stenhousemuir thắng Motherwell F.C. 1-0 sau hiệp phụ trên sân nhà Ochilview Park.
Stenhousemuir vs Motherwell F.C. 1-0 — Cúp Liên đoàn Scotland 16/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (25)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 24' 🟨 Ibrahim Said
- 🟨 Kinlay Bilham 45'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Emmanuel Longelothay Ibrahim Said
- 45' 🔁 Alex·Lowrythay Ewan Wilson
- 62' 🔁 Regan Charles-Cookthay Tawanda Maswanhise
- 62' 🔁 Lukas Fadingerthay Joe Hodge
- 🔁 Oscar MacIntyrethay Kinlay Bilham 65'
- 🔁 Angus Stevensonthay Lewis Hodgkiss 65'
- 🔁 Euan O'Reillythay Andrew Shinnie 75'
- 🔁 Gregor Buchananthay Michael anderson 80'
- 85' 🔁 Martin Moormannthay Jake Max Girdwood-Reich
- 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
- 93+3' 🟨 Lukas Fadinger
- 94' ⏹ FT · Hết trận
- 🔁 Matthew Aitkenthay Leyton grant 90'
- 🟨 Ross Meechan 104'
- 105' 🔁 Zander McAllisterthay Olly Whyte
- 🔁 Archie Grahamthay Lewis O'Donnell 105'
- 106' ▶ HP2 · Hiệp phụ 2
- 107' 🟨 Willy Gabriel Vogt
-
⚽ Euan O'Reilly
114'
1 - 0 - 🟨 Matthew Aitken 118'
- 🟨 Euan O'Reilly 119'
- 120' ⏹ HP · Hết hiệp phụ
Thống kê trận đấu
- 38%Kiểm soát bóng62%
- 5Sút trúng đích1
- 4Sút không trúng đích6
- 11Sút trong vòng cấm7
- 2Sút bị chặn0
- 9Phạt góc8
- 58Tấn công nguy hiểm47
- 108Tấn công102
- 0Tranh chấp0
- 2Việt vị2
- 4Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Hết 90 phút tỷ số là 0-0, kèo tính theo tỷ số này. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Motherwell F.C. kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Stenhousemuir ép sân · cột hướng xuống: Motherwell F.C. ép sân. Stenhousemuir kiểm soát thế trận 41% thời gian, Motherwell F.C. 48%.
StenhousemuirMotherwell F.C.| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Stenhousemuir · HLV Marvin Bartley
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Darren Jamieson | Thủ môn | 6.12 |
| 2 | Ross Meechan © | Hậu vệ | 6.15 |
| 5 | Sam Young | Hậu vệ | 6.65 |
| 14 | Kinlay Bilham | Hậu vệ | 6.21 |
| 19 | Scott bright | Hậu vệ | 6.56 |
| 8 | Finn robson | Tiền vệ | 6.2 |
| 11 | Lewis O'Donnell | Tiền vệ | 5.98 |
| 17 | Michael anderson | Tiền vệ | 6.35 |
| 21 | Lewis Hodgkiss | Tiền vệ | 6.65 |
| 24 | Leyton grant | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Andrew Shinnie | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Angus Stevenson | Tiền vệ |
| 6 | Archie Graham | Hậu vệ |
| 4 | Gregor Buchanan | Hậu vệ |
| 9 | Matthew Aitken | Tiền đạo |
| 34 | Robbie Hemfrey | Thủ môn |
| 26 | Nicky Jamieson | Hậu vệ |
| 37 | Oscar MacIntyre | Hậu vệ |
| 7 | Euan O'Reilly | Tiền vệ |
| 25 | Shea Scally | Tiền vệ |
Motherwell F.C. · HLV Alfred Johansson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Matthew Connelly | Thủ môn | 7.8 |
| 3 | Jake Max Girdwood-Reich © | Hậu vệ | 6.9 |
| 4 | Jamie·Knight Lebel | Hậu vệ | 6.2 |
| 23 | Ewan Wilson | Hậu vệ | 6.7 |
| 24 | Luca Ross | Hậu vệ | 6.6 |
| 19 | Ibrahim Said | Tiền vệ | 6.36 |
| 25 | Olly Whyte | Tiền vệ | 6.05 |
| 27 | Mikey Booth | Tiền vệ | 5.86 |
| 71 | Joe Hodge | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | Willy Gabriel Vogt | Tiền vệ | 6.36 |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Tiền đạo | 6.46 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Lukas Fadinger | Tiền vệ |
| 22 | Johnny Koutroumbis | Hậu vệ |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ |
| 11 | Alex·Lowry | Tiền vệ |
| 29 | Zander McAllister | Tiền vệ |
| 5 | Martin Moormann | Hậu vệ |
| 1 | Alex Paulsen | Thủ môn |
| 17 | Regan Charles-Cook | Tiền đạo |
| 36 | Lucas Weir | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Motherwell F.C. | Stephen O'Donnell | Chấn thương | Knee injury |
| Motherwell F.C. | Paul McGinn | Chấn thương | Knee injury |
| Motherwell F.C. | Jordan McGhee | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Motherwell F.C. | Callum Hendry | Chấn thương | Knee injury |
| Motherwell F.C. | Apostolos Stamatelopoulos | Chấn thương | Calf Injury |
| Motherwell F.C. | Eythor Bjørgolfsson | Chấn thương | Unknown Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.42 | 1.52 | 29.00 | 1.01 | 21.00 | 0.5 | 9.50 | 1.05 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 19/07/2025 | SCO League Cup | Stenhousemuir – Motherwell F.C. | 0–1 |
Phong độ gần đây
Stenhousemuir
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | SCO Championship | Stenhousemuir – Greenock Morton | 2–0 | T |
| 01/08/2026 | SCO Championship | Raith Rovers – Stenhousemuir | 1–1 | H |
| 25/07/2026 | SCO League Cup | Stenhousemuir – Livingston F.C. | 0–0 | H |
| 22/07/2026 | SCO League Cup | Partick Thistle FC – Stenhousemuir | 2–2 | H |
| 18/07/2026 | SCO League Cup | Brechin City – Stenhousemuir | 1–2 | T |
Motherwell F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Falkirk | 0–0 | H |
| 06/08/2026 | UEFA ECL | HJK Helsinki – Motherwell F.C. | 1–1 | H |
| 02/08/2026 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Motherwell F.C. | 1–2 | T |
| 31/07/2026 | UEFA ECL | HB Torshavn – Motherwell F.C. | 0–3 | T |
| 24/07/2026 | UEFA ECL | Motherwell F.C. – HB Torshavn | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Stenhousemuir vs Motherwell F.C. đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Stenhousemuir vs Motherwell F.C. thuộc Cúp Liên đoàn Scotland đã diễn ra lúc 20:00 ngày 16/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ochilview Park (Stenhousemuir).
- Kết quả Stenhousemuir vs Motherwell F.C. là bao nhiêu?
- Stenhousemuir thắng Motherwell F.C. 1-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ Stenhousemuir và Motherwell F.C. trước trận?
- Stenhousemuir: 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDDDWW); Motherwell F.C.: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDWWWL).
- Đội hình xuất phát Stenhousemuir vs Motherwell F.C.?
- Stenhousemuir ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Motherwell F.C. dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:37 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

