
Andrew Shinnie là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Stenhousemuir.
Tiểu sử Andrew Shinnie
Andrew Shinnie là tiền đạo người Scotland, 37 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Stenhousemuir. Anh cao 180 cm, nặng 70 kg. Ở mùa 2026-2027, anh có 8 trận ra sân và ghi 1 bàn, với tổng 515 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 650 nghìn € (2014). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 06/08/2026, từ Livingston F.C. đến Stenhousemuir.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
601Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
601Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 464 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,69 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 137 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 16/09/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 1-0 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,08 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Motherwell F.C. | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2008 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/02/2009 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/11/2009 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/10/2010 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/02/2011 | 21 | 175 nghìn € |
| 01/02/2012 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/07/2012 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/02/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/10/2013 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/01/2014 | 24 | 650 nghìn € |
| 23/02/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/09/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/04/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/11/2016 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/10/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/02/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 14/10/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 12/12/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 21/03/2023 | 33 | 375 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 325 nghìn € |
| 04/12/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 29/05/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 03/10/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 02/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh41
- Thể lực49