
Sam Young là hậu vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Stenhousemuir.
Tiểu sử Sam Young
Sam Young là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Stenhousemuir, mang quốc tịch Scotland và 20 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải, sinh ngày 16/01/2006, và trong mùa 2026-2027 đã có 14 trận ra sân với 1277 phút thi đấu. Cầu thủ ghi 2 bàn ở Scottish Championship sau 8 trận và có 6 trận tại Cúp Liên đoàn Scotland, điểm trung bình đạt 6,52. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất 125 nghìn € được ghi nhận năm 2025. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển đến Stenhousemuir từ Dunfermline Athletic.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.367Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
683Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | — | — | 2 | 0 | 6,57 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 557 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 557 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,36 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,47 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Motherwell F.C. | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/06/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 03/10/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 16/06/2025 | 19 | 125 nghìn € |
| 31/05/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dunfermline Athletic | Stenhousemuir | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | East Kilbride FC | Dunfermline Athletic | Cho mượn | — |
| 08/01/2026 | Dunfermline Athletic | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Tranent FC | Dunfermline Athletic | Cho mượn | — |
| 02/10/2025 | Dunfermline Athletic | Tranent FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2024 | Gala Fairydean Rovers FC | Dunfermline Athletic | Cho mượn | — |
| 15/03/2024 | Dunfermline Athletic | Gala Fairydean Rovers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | East Stirlingshire FC | Dunfermline Athletic | Cho mượn | — |
| 13/07/2023 | Dunfermline Athletic | East Stirlingshire FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Cowdenbeath | Dunfermline Athletic | Cho mượn | — |
| 16/02/2023 | Dunfermline Athletic | Cowdenbeath | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dunfermline Athletic FC U18 | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |