
Lewis O'Donnell là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Stenhousemuir.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
802Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
267Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 489 | 3 | 0 | 2 | 10 | 4 | — | — | 0 | 0 | 7,00 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 313 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 4,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,28 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 1-0 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,75 |
| 16/09/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,16 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | T 3-1 | 73 | 2 | 1 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 9,36 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,74 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Motherwell F.C. | H 0-0 | 105 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,98 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | T 2-0 | 85 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,32 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Dundee United | Stenhousemuir | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Cove Rangers | Dundee United | Cho mượn | — |
| 03/09/2025 | Dundee United | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Queen of South | Dundee United | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Dundee United | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Kelty Hearts | Dundee United | Cho mượn | — |
| 03/08/2023 | Dundee United | Kelty Hearts | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Dundee United FC U18 | Dundee United | Chuyển nhượng | — |