
Kinlay Bilham là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Stenhousemuir.
Tiểu sử Kinlay Bilham
Kinlay Bilham là hậu vệ người Scotland, thuận chân trái, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Stenhousemuir ở tuổi 24. Ở mùa 2026-2027, Bilham ra sân 12 trận với tổng 856 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 5,73. Giá trị thị trường cao nhất mà cầu thủ từng được ghi nhận là 25 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng hiện tại có thời hạn đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
879Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 455 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 2 | 0 | 5,47 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 424 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 455 phút · điểm TB 5,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,58 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Motherwell F.C. | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,21 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 12/12/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.