Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cúp Liên đoàn Scotland

ScotlandMùa 2026-2027Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ St Mirren F.C. (2 lần)cập nhật 15:00 29/07/2026

BXH Cúp Liên đoàn Scotland mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 5 đội.

Aberdeen F.C. đang dẫn đầu Cúp Liên đoàn Scotland với 12 điểm sau 4 trận, hơn Queen's Park 3 điểm; thắng 4/4 trận gần nhất, vòng tới gặp Rangers.

Bảng xếp hạng Cúp Liên đoàn Scotland 2026-2027

Bảng A · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:00 29/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Aberdeen F.C. 4400 11–2+912 TTTT
2 Queen's Park 4301 9–4+59 TTBT
3 Queen of South 4112 6–8-24 HTBB
4 Kelty Hearts 4112 4–8-44 HBTB
5 Brora Rangers 4004 3–11-80 BBBB
Play Offs: 1/8-finalsPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:00 29/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Dundee United 4301 8–1+79 TBTT
2 Montrose 4301 5–2+39 TTTB
3 Arbroath 4202 3–6-36 TBBT
4 Stirling Albion 4103 3–5-23 BTBB
5 Spartans 4103 4–9-53 BBBT
Play Offs: 1/8-finalsPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:00 29/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 St Mirren F.C. 4301 12–4+89 TTTB
2 Dunfermline Athletic 4301 10–4+69 BTTT
3 East Kilbride 4202 13–10+36 TBTB
4 Dumbarton 4103 6–13-73 BBBT
5 Cove Rangers 4103 3–13-103 TBBB
Play Offs: 1/8-finalsPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:00 29/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Ross County F.C. 4310 11–3+811 TTHT
2 Dundee F.C. 4310 14–3+1110 TTHT
3 Clyde 4202 6–8-26 TBTB
4 Airdrie United 4103 5–8-33 BBTB
5 Annan Athletic FC 4004 2–16-140 BBBB
Play Offs: 1/8-finalsPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:00 29/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Stenhousemuir 4220 6–3+310 TTHH
2 Partick Thistle FC 4220 13–3+109 TTHH
3 Livingston F.C. 4220 11–1+108 THTH
4 Forfar Athletic FC 4103 3–15-123 BBBT
5 Brechin City 4004 2–13-110 BBBB
Play Offs: 1/8-finalsPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:00 29/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Inverness 4310 5–1+411 HTTT
2 East Fife 4220 7–3+49 HTTH
3 St Johnstone F.C. 4211 6–2+47 TTBH
4 Linlithgow Rose 4103 2–7-53 TBBB
5 Greenock Morton 4004 0–7-70 BBBB
Play Offs: 1/8-finalsPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng G · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:00 29/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Ayr United 4400 10–3+712 TTTT
2 Falkirk 4211 9–2+77 TBHT
3 Edinburgh City 4202 4–7-36 BTBT
4 Alloa Athletic 4022 4–9-54 BHHB
5 Stranraer 4013 4–10-61 BHBB
Play Offs: 1/8-finalsPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Bảng H · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:00 29/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Kilmarnock F.C. 4220 2–0+29 HTTH
2 Hamilton Academical F.C. 4211 7–2+58 THBT
3 Raith Rovers 4220 5–2+38 THHT
4 Peterhead 4112 3–305 BTBH
5 Elgin City 4004 2–12-100 BBBB
Play Offs: 1/8-finalsPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:00 29/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Dundee F.C. 4310 14–3+1110 TTHT
2 Partick Thistle FC 4220 13–3+109 TTHH
3 Dunfermline Athletic 4301 10–4+69 BTTT
4 Queen's Park 4301 9–4+59 TTBT
5 East Fife 4220 7–3+49 HTTH
6 Montrose 4301 5–2+39 TTTB
7 Hamilton Academical F.C. 4211 7–2+58 THBT
8 Falkirk 4211 9–2+77 TBHT
Play Offs: 1/8-finalsPossible AdvancedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Aberdeen F.C.22-0-05–1622-0-06–16
2Queen's Park22-0-06–2621-0-13–23
3Queen of South20-1-12–5121-0-14–33
4Kelty Hearts21-0-13–4320-1-11–41
5Brora Rangers20-0-20–5020-0-23–60
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Aberdeen F.C.450%100%75%25%3.25
2Queen's Park475%100%75%50%3.25
3Queen of South475%100%75%50%3.50
4Kelty Hearts450%100%50%25%3.00
5Brora Rangers450%100%75%50%3.50
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Dundee United22-0-07–0621-0-11–13
2Montrose21-0-11–2322-0-04–06
3Arbroath21-0-11–2321-0-12–43
4Stirling Albion20-0-20–3021-0-13–23
5Spartans20-0-22–5021-0-12–43
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Dundee United40%50%50%25%2.25
2Montrose40%75%0%0%1.75
3Arbroath425%75%50%0%2.25
4Stirling Albion425%50%25%25%2.00
5Spartans450%100%75%50%3.25
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1St Mirren F.C.21-0-14–4322-0-08–06
2Dunfermline Athletic22-0-09–1621-0-11–33
3East Kilbride22-0-08–3620-0-25–70
4Dumbarton21-0-12–4320-0-24–90
5Cove Rangers21-0-13–6320-0-20–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1St Mirren F.C.425%75%75%75%4.00
2Dunfermline Athletic425%75%75%50%3.50
3East Kilbride475%100%100%75%5.75
4Dumbarton450%100%75%75%4.75
5Cove Rangers425%100%75%75%4.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Ross County F.C.21-1-04–2522-0-07–16
2Dundee F.C.22-0-08–2621-1-06–14
3Clyde22-0-05–1620-0-21–70
4Airdrie United21-0-13–3320-0-22–50
5Annan Athletic FC20-0-21–9020-0-21–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Ross County F.C.475%100%75%50%3.50
2Dundee F.C.450%100%75%75%4.25
3Clyde450%75%75%75%3.50
4Airdrie United425%75%75%25%3.25
5Annan Athletic FC450%100%100%75%4.50
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Stenhousemuir21-1-02–0521-1-04–35
2Partick Thistle FC21-1-08–2421-1-05–15
3Livingston F.C.21-1-09–1421-1-02–04
4Forfar Athletic FC21-0-13–5320-0-20–100
5Brechin City20-0-21–4020-0-21–90
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Stenhousemuir450%75%50%25%2.25
2Partick Thistle FC450%100%75%75%4.00
3Livingston F.C.425%75%25%25%3.00
4Forfar Athletic FC425%100%75%75%4.50
5Brechin City450%100%75%50%3.75
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Inverness21-1-02–1522-0-03–06
2East Fife22-0-05–1620-2-02–23
3St Johnstone F.C.21-1-04–1421-0-12–13
4Linlithgow Rose20-0-20–4021-0-12–33
5Greenock Morton20-0-20–2020-0-20–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Inverness425%50%0%0%1.50
2East Fife475%100%25%25%2.50
3St Johnstone F.C.425%75%25%0%2.00
4Linlithgow Rose425%75%25%25%2.25
5Greenock Morton40%50%25%0%1.75
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Ayr United22-0-06–1622-0-04–26
2Falkirk21-0-13–1321-1-06–14
3Edinburgh City21-0-12–5321-0-12–23
4Alloa Athletic20-2-03–3420-0-21–60
5Stranraer20-0-22–5020-1-12–51
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Ayr United450%75%50%50%3.25
2Falkirk425%75%50%25%2.75
3Edinburgh City40%100%25%25%2.75
4Alloa Athletic475%100%50%50%3.25
5Stranraer450%100%75%50%3.50
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Kilmarnock F.C.21-1-01–0521-1-01–04
2Hamilton Academical F.C.21-1-06–1521-0-11–13
3Raith Rovers22-0-04–1620-2-01–12
4Peterhead20-1-10–1221-0-13–23
5Elgin City20-0-21–4020-0-21–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Kilmarnock F.C.40%0%0%0%0.50
2Hamilton Academical F.C.425%50%25%25%2.25
3Raith Rovers450%50%25%25%1.75
4Peterhead425%25%25%25%1.50
5Elgin City450%75%75%75%3.50
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Dundee F.C.22-0-08–2621-1-06–14
2Partick Thistle FC21-1-08–2421-1-05–15
3Dunfermline Athletic22-0-09–1621-0-11–33
4Queen's Park22-0-06–2621-0-13–23
5East Fife22-0-05–1620-2-02–23
6Montrose21-0-11–2322-0-04–06
7Hamilton Academical F.C.21-1-06–1521-0-11–13
8Falkirk21-0-13–1321-1-06–14
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Dundee F.C.40%0%0%0%0.00
2Partick Thistle FC40%0%0%0%0.00
3Dunfermline Athletic40%0%0%0%0.00
4Queen's Park40%0%0%0%0.00
5East Fife40%0%0%0%0.00
6Montrose40%0%0%0%0.00
7Hamilton Academical F.C.40%0%0%0%0.00
8Falkirk40%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Brora Rangers với 0 điểm, hiệu số -8.

Toàn giải trung bình 3.00 bàn/trận sau 10 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Cúp Liên đoàn Scotland?
Aberdeen F.C. dẫn đầu Cúp Liên đoàn Scotland 2026-2027 với 12 điểm sau 4 trận (4 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +9), hơn Queen's Park xếp thứ hai 3 điểm.
Cúp Liên đoàn Scotland mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 10 trận đã đấu, 5 đội ở Cúp Liên đoàn Scotland ghi tổng cộng 33 bàn, trung bình 3,30 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Aberdeen F.C. (11 bàn).
Vua phá lưới Cúp Liên đoàn Scotland hiện tại là ai?
Kevin Nisbet (Aberdeen F.C.) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp Liên đoàn Scotland 2026-2027 với 9 bàn (3 từ phạt đền) và 1 kiến tạo; xếp sau là Cameron Elliott (East Kilbride) với 6 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Cúp Liên đoàn Scotland diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Cúp Liên đoàn Scotland là Rangers F.C. vs Aberdeen F.C. lúc 00:30 ngày 01/11/2026; ngày đó có 1 trận.
Đương kim vô địch Cúp Liên đoàn Scotland là đội nào?
Đương kim vô địch Cúp Liên đoàn Scotland là St Mirren F.C. (2 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Rangers F.C. với 28 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:50 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com