
Darren Jamieson là thủ môn 35 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Stenhousemuir.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.470Phút
50Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 26 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,99 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 570 | 24 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,99
Thủ môn
- Cứu thua
- 26
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 7,08
Thủ môn
- Cứu thua
- 24
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,72 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,74 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,74 |
| 16/09/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,05 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,94 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Motherwell F.C. | H 0-0 | 120 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2011 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/08/2012 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/09/2013 | 22 | 50 nghìn € |
| 30/09/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/11/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/02/2017 | 25 | 175 nghìn € |
| 03/03/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 15/06/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/02/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/09/2021 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.