- Phạt góc4 – 0
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Snapdragon Stadium, San Diego · Trọng tài: Servando Berna · Ít mây 19°C · cập nhật
San Diego Wave (nữ) thắng Chicago Red Stars (nữ) 2-0 trên sân nhà Snapdragon Stadium.
San Diego Wave (nữ) vs Chicago Red Stars (nữ) 2-0 — VĐQG Mỹ (nữ) 29/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 59%Kiểm soát bóng41%
- 21Tổng cú sút23
- 8Sút trúng đích1
- 5Sút không trúng đích1
- 20Sút trong vòng cấm2
- 7Sút bị chặn0
- 4Phạt góc0
- 80Tấn công nguy hiểm26
- 75Tấn công67
- 533Chuyền369
- 461Chuyền chính xác298
- 7Chuyền then chốt0
- 18Chuyền dài2
- 19Rê bóng4
- 24Tạt bóng16
- 56Tranh chấp37
- 14Tắc bóng27
- 45Cản phá39
- 7Cứu thua7
- 14Phạm lỗi2
- 19Bị phạm lỗi27
- 2Việt vị2
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. San Diego Wave (nữ) kiểm soát bóng 59%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
San Diego Wave (nữ) · HLV Casey Stoney
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Leah Freeman | Thủ môn | 6.67 |
| 2 | Kennedy Wesley © | Hậu vệ | 7.53 |
| 14 | Kristen McNabb | Hậu vệ | 7.2 |
| 16 | Amelia Van Zanten | Hậu vệ | 8.0 |
| 75 | Perle Morroni | Hậu vệ | 7.21 |
| 8 | Kimmi Ascanio | Tiền vệ | 7.3 |
| 10 | Kenza Dali | Tiền vệ | 7.5 |
| 18 | Laurina Fazer | Tiền vệ | 7.01 |
| 22 | Lia Eugenia Godfrey | Tiền vệ | 8.2 |
| 88 | Maria Eduarda Rodrigues Silva | Tiền vệ | 8.01 |
| 17 | Ludmila Da Silva | Tiền đạo | 6.66 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Luisa Agudelo | Thủ môn |
| 30 | Daniela Arias | Hậu vệ |
| 7 | Melanie Barcenas | Tiền đạo |
| 11 | Gia Corley | Tiền vệ |
| 28 | Jordan Fusco | Tiền vệ |
| 81 | Gabi Portilho | Tiền đạo |
| 23 | Nya Harrison | Hậu vệ |
| 33 | Klara Pickett | Tiền vệ |
| 19 | Tatum Milan Wynalda | Tiền vệ |
Chicago Red Stars (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alyssa Naeher © | Thủ môn | 7.29 |
| 3 | Samantha Staab | Hậu vệ | 6.3 |
| 4 | Jenna Bike | Hậu vệ | 6.55 |
| 20 | Bea Franklin | Hậu vệ | 6.15 |
| 34 | Tessa Elise Dellarose | Hậu vệ | 6.16 |
| 7 | Julia Grosso | Tiền vệ | 6.04 |
| 8 | Jameese Joseph | Tiền vệ | 5.75 |
| 10 | Brianna Pinto | Tiền vệ | 5.68 |
| 16 | Manaka Hayashi | Tiền vệ | 5.88 |
| 24 | Ryan Gareis | Tiền vệ | 5.42 |
| 18 | Ivonne Chacón | Tiền đạo | 6.31 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 77 | Maitane López | Tiền vệ |
| 23 | Micayla Johnson | Tiền đạo |
| 6 | Kathrin Hendrich | Hậu vệ |
| 11 | Nadia gomes | Tiền đạo |
| 25 | Aaliyah Farmer | Hậu vệ |
| 28 | E. Egizii | Tiền vệ |
| 2 | Samantha Cary | Hậu vệ |
| 27 | Katie Lund | Thủ môn |
| 13 | leilanni nesbeth | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- San Diego Wave (nữ) vs Chicago Red Stars (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận San Diego Wave (nữ) vs Chicago Red Stars (nữ) thuộc VĐQG Mỹ (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 07:45 ngày 29/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Snapdragon Stadium (San Diego).
- Kết quả San Diego Wave (nữ) vs Chicago Red Stars (nữ) là bao nhiêu?
- San Diego Wave (nữ) thắng Chicago Red Stars (nữ) 2-0; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát San Diego Wave (nữ) vs Chicago Red Stars (nữ)?
- San Diego Wave (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Chicago Red Stars (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:31 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

