
Kristen McNabb là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Diego Wave (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.526Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 28 | 2.526 | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 86% | 51% | 2 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.526 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1753/2016 (86%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 100/208 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 111
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/143 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 45
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 292
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 103/115 | 0 | 0/2 | — | 7,35 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/70 | 0 | 1/3 | — | 6,93 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/51 | 0 | 3/4 | — | 7,34 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 84/91 | 2 | 2/7 | V | 6,79 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95/105 | 1 | 3/6 | — | 6,88 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 88/101 | 0 | 2/3 | — | 6,62 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 79/88 | 1 | 1/2 | — | 6,99 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/52 | 1 | 2/4 | — | 6,88 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/43 | 1 | 1/3 | — | 6,74 |
| 08/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/67 | 1 | 2/6 | — | 6,26 |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh57
- Thể lực39