
Brianna Pinto là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Chicago Red Stars (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.730Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/18Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 23 | 21 | 1.730 | 0 | 0 | 1 | 18 | 3 | 78% | 47% | 4 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.730 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/18
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 338/428 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/35 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/136 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 60
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/23 | 2 | 4/8 | — | 5,57 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 3/4 | — | 6,08 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 6 | 6/10 | V | 5,87 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 0 | 1/3 | — | 5,36 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 2/4 | — | 6,36 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-6 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/19 | 1 | 2/5 | — | 5,50 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | B 0-5 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 0/2 | — | 6,33 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 0/7 | — | 6,49 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 5/8 | — | 6,26 |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực42