
Amelia Van Zanten là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo San Diego Wave (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
28Đá chính
2.265Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2265Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 27 | 27 | 2.130 | 1 | 0 | 1 | 21 | 7 | 79% | 68% | 1 | 1 | 6,70 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 42% | 0 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.130 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/21
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 25/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 772/972 (79%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 4/22 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/81 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/84
- Cắt bóng
- 44
- Phá bóng
- 69
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 151/220 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 133 / 55
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 333
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/70 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/39 | 6 | 6/7 | — | 7,18 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 2 | 4/4 | — | 5,74 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico (nữ) | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 5 | 6/9 | — | 7,40 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/52 | 5 | 7/10 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 40/44 | 3 | 7/10 | — | 7,69 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/32 | 4 | 5/7 | — | 7,25 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 1/2 | Đ | 5,41 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 36/45 | 5 | 8/11 | — | 6,98 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/28 | 4 | 7/11 | — | 6,01 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/15 | 0 | 1/2 | — | 6,78 |