
Nadia gomes là hậu vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Chicago Red Stars (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
1.949Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
974Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 25 | 21 | 1.949 | 2 | 0 | 1 | 23 | 8 | 71% | 50% | 2 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.949 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/23
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 14/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 453/637 (71%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/65 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/50
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/199 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 79 / 78
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 319
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/40 | 6 | 6/8 | — | 5,67 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/36 | 3 | 5/6 | — | 6,04 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 4 | 8/15 | — | 5,59 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 3 | 3/5 | — | 5,93 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 39/55 | 0 | 2/3 | — | 6,41 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/27 | 2 | 5/14 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-6 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/2 | — | 6,45 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 3-2 | 24 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 7,46 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | B 0-5 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 1/6 | — | 5,34 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |