Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manaka Hayashi

Juventus (nữ)Tiền vệJPN
22Tuổi
164Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
—Giá trị

Manaka Hayashi là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Juventus (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A (nữ)2026-2027—11450000084%0%006,40
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—10170000091%100%007,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/65 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/23 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manaka Hayashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A (nữ)vs Como 1907 (nữ)B 2-4dự bị00000—0———
04/10/2026Serie A (nữ)@ AC Milan (nữ)B 1-2450000055/6500/1—6,40
30/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ BK Hacken (nữ)T 3-0170000021/2311/1—7,03
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs North Carolina Courage (nữ)B 0-612000009/1011/1—5,86
30/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Denver Summit (nữ)B 1-6450000014/1702/2—6,36
24/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Racing Louisville (nữ)T 3-2dự bị00000—0———
20/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Houston Dash (nữ)B 0-5450010014/1712/5—5,91
15/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Seattle Reign (nữ)B 0-1900010126/3823/8—6,24
10/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Bay FC (nữ)H 0-0900000231/4458/12—6,35
02/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Racing Louisville (nữ)B 1-2900000135/42710/14—6,35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com