
Kenza Dali là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo San Diego Wave (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
22Đá chính
2.017Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2017Phút/bàn
12/29Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 25 | 22 | 2.017 | 1 | 0 | 3 | 29 | 12 | 85% | 42% | 4 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.017 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 12/29
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 13
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 16/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1223/1425 (85%)
- Chuyền quyết định
- 56
- Tạt bóng chính xác
- 29/106 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/76 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/154 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 84
- Bị tước bóng
- 36
- Mất quyền kiểm soát
- 392
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/57 | 1 | 1/3 | — | 6,53 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 62/75 | 1 | 6/11 | — | 6,62 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 63/71 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 44/52 | 2 | 4/5 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/56 | 2 | 5/12 | — | 6,81 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 56/67 | 2 | 4/9 | — | 6,11 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 3-2 | 27 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/19 | 1 | 1/1 | — | 8,09 |
| 08/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 0-1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 1/8 | — | 6,15 |
| 03/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/19 | 0 | 0/3 | V | 6,34 |
| 27/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực38