
Maria Eduarda Rodrigues Silva
21Tuổi
161Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
—Giá trị
Maria Eduarda Rodrigues Silva là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ferroviaria SP (nữ).
Tiểu sử Maria Eduarda Rodrigues Silva
Maria Eduarda Rodrigues Silva là tiền vệ của Ferroviaria SP (nữ), quốc tịch Brazil, 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 04/07/2005, cao 161 cm và nặng 55 kg. Tại giải Brazil W L, cầu thủ ghi 1 bàn trong 2 trận thi đấu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Women's Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Brazil W L | — | — | 2 | 2 | 129 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Women's Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Brazil W L · 2 trận ra sân, 129 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mỹ (nữ) | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 3/4 | — | 6,39 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mỹ (nữ) | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 6/12 | 0 | 3/9 | — | 6,61 |
| 01/06/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 5 | 20/24 | 2 | 4/12 | — | 8,20 |
| 25/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 1 | 8/13 | — | 6,42 |
| 21/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 21/28 | 0 | 3/5 | — | 7,44 |
| 16/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 4 | 13/20 | — | 6,61 |
| 10/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | T 2-1 | 95 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 9/14 | 0 | 5/8 | — | 8,42 |
| 04/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/16 | 2 | 6/13 | V | 6,41 |
| 30/04/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 12/17 | 2 | 7/11 | — | 6,78 |
| 26/04/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/20 | 1 | 6/8 | — | 6,56 |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật49
- Tư duy69
- Sức mạnh38
- Thể lực40