
Maitane López là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Chicago Red Stars (nữ).
Tiểu sử Maitane López
Maitane López là hậu vệ của câu lạc bộ Chicago Red Stars (nữ), mang quốc tịch Spain, sinh ngày 13/03/1995 và hiện 31 tuổi. Cao 175 cm và nặng 61 kg, cầu thủ có mùa 2026 gồm 20 trận ra sân với 1666 phút thi đấu. Trong mùa đó, cầu thủ có 1 kiến tạo tại VĐQG Mỹ (nữ) và điểm trung bình 6,17. Hồ sơ ghi nhận giải đấu của cầu thủ trong mùa 2026 là VĐQG Mỹ (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
19Đá chính
1.667Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 21 | 19 | 1.667 | 0 | 0 | 2 | 8 | 0 | 77% | 53% | 1 | 0 | 5,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.667 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 533/686 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/57 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 70
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/177 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 64
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | B 1-3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 2/3 | — | 5,73 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 2 | 5/10 | — | 5,89 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 2 | 4/7 | V | 5,72 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | 1/4 | — | 5,45 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 2 | 5/8 | — | 6,51 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/32 | 3 | 5/12 | — | 5,73 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/42 | 5 | 7/10 | — | 6,91 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/54 | 2 | 4/13 | — | 5,99 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | 1/6 | — | 6,08 |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh58
- Thể lực43