
Kimmi Ascanio là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Diego Wave (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
22Đá chính
1.920Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1920Phút/bàn
7/23Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 26 | 22 | 1.920 | 1 | 0 | 3 | 23 | 7 | 88% | 46% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.920 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/23
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 14/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1096/1237 (88%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/27 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/51
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 107/230 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 85 / 99
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 245
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/60 | 2 | 4/7 | — | 7,02 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 80/87 | 1 | 3/9 | V | 6,89 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 2 | 3/7 | — | 7,40 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 50/53 | 2 | 3/4 | — | 6,69 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/56 | 1 | 3/3 | — | 6,55 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 48/53 | 4 | 8/12 | — | 6,73 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 1/4 | — | 6,58 |
| 08/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 0-1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 2/3 | — | 6,80 |
| 03/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/52 | 1 | 3/7 | — | 6,83 |
| 27/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 55/64 | 1 | 6/14 | — | 6,53 |