
Perle Morroni là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo San Diego Wave (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.365Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 27 | 27 | 2.365 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 82% | 52% | 7 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.365 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 21/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1085/1317 (82%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/79 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/76
- Cắt bóng
- 42
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 146/278 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 137 / 110
- Bị tước bóng
- 35
- Mất quyền kiểm soát
- 371
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/47 | 4 | 9/14 | — | 7,23 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/57 | 0 | 3/8 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 4 | 7/14 | — | 7,56 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/75 | 5 | 8/12 | — | 6,78 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/45 | 2 | 4/9 | — | 6,33 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/44 | 3 | 7/16 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 53/63 | 2 | 7/12 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | T 4-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/27 | 2 | 2/4 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 2 | 3/5 | — | 6,73 |
| 08/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 0 | 4/8 | — | 6,10 |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh62
- Thể lực38