
Leah Freeman là thủ môn 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Lazio (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
3Cứu thua
45%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
9,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 1 | 7 | 45% | 100% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/53 (45%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/38 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Ternana (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Parma (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 10/30 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 24/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Napoli (nữ) | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 01/06/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 1/1 | — | 5,83 |
| 26/04/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | — | — | 6,10 |
| 04/04/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | — | — | 6,37 |
| 29/03/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | — | — | 6,67 |
| 26/03/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | T 3-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 26/35 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 23/03/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/28 | 0 | — | — | 6,02 |