
Samantha Staab là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Chicago Red Stars (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.468Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2468Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 27 | 2.468 | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 82% | 57% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.468 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1240/1505 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/35 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 106/275 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 157
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/114 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 27
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 355
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/55 | 1 | 1/5 | — | 5,75 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/47 | 0 | 3/5 | — | 6,05 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/34 | 4 | 5/5 | — | 5,57 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/51 | 2 | 2/2 | — | 6,72 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 2 | 3/5 | — | 6,60 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/75 | 2 | 5/6 | — | 6,67 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/51 | 0 | 0/1 | — | 5,72 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/51 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/60 | 0 | 1/2 | V | 5,19 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 0 | 4/7 | — | 6,75 |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh62
- Thể lực49