
E. Egizii là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Chicago Red Stars (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
4Đá chính
474Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 14 | 4 | 474 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 68% | 37% | 0 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/151 (68%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/67 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 38
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 2/4 | — | 5,81 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/18 | 1 | 2/3 | — | 6,45 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/7 | — | 5,44 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/6 | — | 5,73 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 17 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 2 | 2/4 | — | 6,31 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-6 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 5,91 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-6 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/5 | — | 5,32 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 3-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/5 | — | 5,81 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/23 | 1 | 1/3 | — | 5,66 |