Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Laurina Fazer

San Diego Wave (nữ)Tiền vệFRA
23Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Laurina Fazer là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo San Diego Wave (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
14Đá chính
1.204Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—23141.20400013185%35%206,51

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.204 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/13
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
638/750 (85%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
22/34 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
16
Phá bóng
13
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/88 (35%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 50
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
162
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Laurina Fazer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ North Carolina Courage (nữ)T 2-1270031112/1300/1—6,64
03/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Orlando Pride (nữ)T 2-1310020322/2511/2—6,54
26/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Racing Louisville (nữ)T 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Kansas City Current (nữ)T 2-0dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs North Carolina Courage (nữ)T 2-19000002/300/1—6,23
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Seattle Reign (nữ)B 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Racing Louisville (nữ)T 3-2450000033/3711/2—6,38
22/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Utah Royals (nữ)T 4-2900020121/3303/7—5,93
15/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Denver Summit (nữ)H 1-1720000030/3401/3—6,12
08/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Gotham FC (nữ)B 0-1900010134/4202/7—6,55

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy57
  • Sức mạnh49
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com