
Lia Eugenia Godfrey là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Diego Wave (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
20Đá chính
1.721Phút
6Bàn thắng
6Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
19/40Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 20 | 1.721 | 6 | 0 | 6 | 40 | 19 | 80% | 46% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.721 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 19/40
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 16/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 525/654 (80%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 6/42 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/26 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/154 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 72
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 267
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 0/2 | — | 6,71 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 59 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/23 | 2 | 2/3 | — | 7,66 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 68 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 25/28 | 0 | 0/3 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/23 | 4 | 4/4 | — | 6,36 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/30 | 4 | 5/8 | — | 6,12 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/14 | 1 | 2/4 | — | 6,55 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 35/42 | 2 | 2/7 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/37 | 1 | 5/10 | — | 6,09 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/28 | 0 | 1/3 | — | 6,17 |
| 08/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/40 | 1 | 4/11 | — | 6,50 |